info@wttennis.com

FIVE BLX

1 X $55.00

FIVE BLX

1 X $125.00

Total: $180.00

Go to cart Checkout

Key Home Cup Open Lần 1

Trạng thái: Giải đã kết thúc
Lịch đấu
Thông tin giải
Đăng ký thi đấu
Kết quả giải đấu
Trận 1 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Nguyên & Tuấn BRVT
2
VS
11
Chương & Cha Thật
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 2 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Cương BRVT & Nhân
9
VS
11
Chương & Cha Thật
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 3 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Cương BRVT & Nhân
8
VS
11
Nguyên & Tuấn BRVT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 4 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công Lukcy & Bo Lucky
11
VS
8
Chương & Cha Thật
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 5 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công Lukcy & Bo Lucky
10
VS
11
Nguyên & Tuấn BRVT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 6 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công Lukcy & Bo Lucky
11
VS
8
Cương BRVT & Nhân
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 5
Bảng đấu: A
Trận 7 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tân & Tuần
0
VS
0
Dũng Biên Hòa & Hoàng Ròm Biên Hòa
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 8 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Lộc LĐ & Phát LĐ
2
VS
11
Dũng Biên Hòa & Hoàng Ròm Biên Hòa
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 9 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Lộc LĐ & Phát LĐ
0
VS
0
Tân & Tuần
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 10 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Văn & Vân
11
VS
8
Dũng Biên Hòa & Hoàng Ròm Biên Hòa
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 11 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Văn & Vân
0
VS
0
Tân & Tuần
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 12 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Văn & Vân
11
VS
7
Lộc LĐ & Phát LĐ
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 4
Bảng đấu: B
Trận 13 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Thưởng & Bi
5
VS
11
Nhật & bum
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 14 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Lâm & Phòng RIO
11
VS
0
Nhật & bum
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 15 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Lâm & Phòng RIO
9
VS
11
Thưởng & Bi
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 16 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Bảo & Thiện
11
VS
2
Nhật & bum
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 17 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Bảo & Thiện
10
VS
11
Thưởng & Bi
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 18 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Bảo & Thiện
1
VS
11
Lâm & Phòng RIO
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 1
Bảng đấu: C
Trận 19 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Hiệp MoCo & Cường MoCo
9
VS
11
Việt MoCo & Thanh Moco
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 20 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Quang BR & Minh Tú BR
11
VS
5
Việt MoCo & Thanh Moco
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 21 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Quang BR & Minh Tú BR
11
VS
9
Hiệp MoCo & Cường MoCo
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 22 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tuấn CA & Hoạt CA
11
VS
1
Việt MoCo & Thanh Moco
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 23 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tuấn CA & Hoạt CA
11
VS
5
Hiệp MoCo & Cường MoCo
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 24 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tuấn CA & Hoạt CA
11
VS
0
Quang BR & Minh Tú BR
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: D
Trận 25 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Cò & Ngọc
11
VS
4
Trung & Phước Thịnh
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 26 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Bửu ACB & Phúc ACB
11
VS
8
Trung & Phước Thịnh
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 27 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Bửu ACB & Phúc ACB
9
VS
11
Cò & Ngọc
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 28 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công HD & Cường
11
VS
7
Trung & Phước Thịnh
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 29 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công HD & Cường
11
VS
8
Cò & Ngọc
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 30 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Công HD & Cường
11
VS
7
Bửu ACB & Phúc ACB
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: E
Trận 31 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Hoài Phước Thắng & Hưng Phước Thắng
11
VS
9
Nhật Lucky & Khoa Lucky
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 32 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Hùng Lucky PT & Lộc Lucky PT
11
VS
8
Nhật Lucky & Khoa Lucky
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 33 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Hùng Lucky PT & Lộc Lucky PT
9
VS
11
Hoài Phước Thắng & Hưng Phước Thắng
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 34 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Jum & Duy
3
VS
11
Nhật Lucky & Khoa Lucky
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 35 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Jum & Duy
11
VS
10
Hoài Phước Thắng & Hưng Phước Thắng
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 36 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Jum & Duy
7
VS
11
Hùng Lucky PT & Lộc Lucky PT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 3
Bảng đấu: F
Trận 37 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Duân 5AM & Vinh 5AM
11
VS
5
Kha Phước Hải & Tuấn Phước Hải
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 38 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Đại & Tiến
11
VS
7
Kha Phước Hải & Tuấn Phước Hải
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 39 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Đại & Tiến
10
VS
11
Duân 5AM & Vinh 5AM
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 40 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Nhân Lucky PT & Hoàng Lucky PT
11
VS
5
Kha Phước Hải & Tuấn Phước Hải
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 41 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Nhân Lucky PT & Hoàng Lucky PT
3
VS
11
Duân 5AM & Vinh 5AM
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 42 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Nhân Lucky PT & Hoàng Lucky PT
11
VS
3
Đại & Tiến
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 7
Bảng đấu: G
Trận 43 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Quang & Tường
10
VS
11
Nam VT & Dũng VT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 44 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tí Gà Tre & Bạch
7
VS
11
Nam VT & Dũng VT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 45 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Tí Gà Tre & Bạch
11
VS
0
Quang & Tường
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 46 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Phúc & Hiệp
11
VS
7
Nam VT & Dũng VT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 47 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Phúc & Hiệp
8
VS
11
Quang & Tường
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 48 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Phúc & Hiệp
1
VS
11
Tí Gà Tre & Bạch
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 49 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Kiệt & Đạt
11
VS
10
Nam VT & Dũng VT
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 50 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Kiệt & Đạt
11
VS
5
Quang & Tường
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 51 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Kiệt & Đạt
5
VS
11
Tí Gà Tre & Bạch
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Trận 52 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Kiệt & Đạt
11
VS
6
Phúc & Hiệp
Thời gian: 18/01/2026 8:00 sáng
Địa điểm: Sân 6
Bảng đấu: H
Thời gian đăng ký: 01/01/2026 – 16/01/2026
Ngày thi đấu: 18/01/2026
Địa điểm thi đấu: The MoCo Coffee & Pickleball - 445 Nguyễn Tất Thành, Xã Long Hải, TpHCM

Giới thiệu giải đấu

Nhằm tạo sân chơi lành mạnh, kết nối các vận động viên và hướng đến những hoàn cảnh khó khăn ngày Tết. Chúng tôi tổ chức giải Key Home Open Lần 1 – 2026 với sự tham gia dự kiến 80 – 100 vận động viên cùng hàng trăm lượt người xem tại sân và trên các phương tiện truyền thông khác như Facebook, Youtube.

BAN TỔ CHỨC – KEY HOME PICKLEBALL

Đại diện : Mr. Đức Huy

Điên thoại : 0986888672

 

Nội dung thi đấu

Đôi nam 4.3

Quy định

Đôi nữ Newbie

Quy định

Quy định giải đấu

I. THỂ THỨC THI ĐẤU

– Vòng bảng đến tứ kết thi đấu 1 set chạm 11 điểm ( 6 điểm đổi sân )

– Vòng tứ kết, bán kết, chung kết thi đấu 1 set chạm 15 điểm ( 8 điểm đổi sân )

– VDV tới trễ 15 phút kể từ lúc BTC gọi tên thi đấu không có mặt xem như tự ý bỏ cuộc

– VDV phải tham gia đủ các trận đấu, nếu có một trận không tham gia sẽ hủy kết quả thi đấu

– Đội bỏ cuộc trận đấu vòng bảng sẽ được tính là trận thua 0 – 11 ( trong trường hợp quá thời gian quy định hoặc chủ động bỏ cuộc ) . Nếu bỏ cuộc vì lý do sức khỏe, BTC sẽ giữ nguyên điểm số của đội bỏ cuộc, đội đối phương sẽ dành chiến thắng với tỷ số max của trận đấu đó. 

II. LUẬT THI ĐẤU

– Áp dụng luật thi đấu Picleball quốc tế ( USAPA )

– Bóng thi đấu : Zocker

III. QUYỀN KHIẾU NẠI

– Chỉ có HLV trưởng, đội trưởng được khiếu nại chuyên môn. Khiếu nại bằng văn bản kèm theo lệ phí 1.000.000 đ 

– Các trường hợp gian lận, thi đấu không đúng quy định, đăng ký vượt trình sẽ bị loại khỏi giải đấu, và không hoàn lại lệ phí. 

– Trong tất cả các trường hợp tranh cãi, quyết định của trưởng ban tổ chức giải là quyết định cuối cùng. 

– BTC có quyền thêm các cặp VDV thay thế khi có đội hủy giải sau khi bốc thăm vì lý do khách quan, tuy nhiên vẫn đảm bảo đúng điểm trịn theo quy định của giải đấu.

Giải thưởng

Đôi Nam 4.3 

Nhất : 5.000.000 đ

Nhì : 3.000.000 đ

Ba : 1.000.000 d

Đôi nữ Newbie

Nhất : 4.000.000 đ

Nhì : 2.000.000 đ

Ba : 1.000.000 đ

Thông tin đăng ký

Phí đăng ký

400.000 VNĐ

Hạn đóng phí

16/01/2026

Thông tin chuyển khoản

Ngân hàng MB Bank

STK : 995555595

Chủ TK : Nguyễn Đức Huy

Sau khi chuyển khoản, vui lòng thông báo qua Zalo cho BTC

Kết quả giải đấu

Hạng Nội dung Vận động viên Thành tích
🥇 Nhất Đôi nam 4.3
Quang BR
/
Minh Tú BR
Vô địch
🥇 Nhất Đôi nữ Newbie
Hưng DS7
/
Hương DS7
Vô địch
🥈 Nhì Đôi nam 4.3
/
Ngọc
Á quân
🥈 Nhì Đôi nữ Newbie
Mây Trắng
/
Văn Thùy
Á quân
🥉 Ba Đôi nam 4.3
Tuấn CA
/
Hoạt CA
Bán kết
🥉 Ba Đôi nam 4.3
Công HD
/
Cường
Bán kết
🥉 Ba Đôi nữ Newbie
Ty
/
Oanh
Bán kết
🥉 Ba Đôi nữ Newbie
Mộng
/
Qui
Bán kết

Bốc thăm thi đấu

Chỉ Ban tổ chức mới có quyền bốc thăm

Bảng đấu và danh sách thí sinh

Đôi nam 4.3

Bảng A (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Công Lukcy / Bo Lucky (điểm 2.20)
  • 2. Chương / Cha Thật (điểm 2.15)
  • 3. Cương BRVT / Nhân (điểm 2.10)
  • 4. Nguyên / Tuấn BRVT (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng A:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Cương BRVT / Nhân (2.10)
2 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Nguyên / Tuấn BRVT (2.10)
3 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Chương / Cha Thật (2.15)
4 Cương BRVT / Nhân (2.10) vs Nguyên / Tuấn BRVT (2.10)
5 Cương BRVT / Nhân (2.10) vs Chương / Cha Thật (2.15)
6 Nguyên / Tuấn BRVT (2.10) vs Chương / Cha Thật (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng B (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Lộc LĐ / Phát LĐ (điểm 2.20)
  • 2. Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (điểm 2.20)
  • 3. Văn / Vân (điểm 2.15)
  • 4. Tân / Tuần (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng B:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Văn / Vân (2.15) vs Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20)
2 Văn / Vân (2.15) vs Tân / Tuần (2.15)
3 Văn / Vân (2.15) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)
4 Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20) vs Tân / Tuần (2.15)
5 Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)
6 Tân / Tuần (2.15) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng C (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Lâm / Phòng RIO (điểm 2.20)
  • 2. Bảo / Thiện (điểm 2.10)
  • 3. Thưởng / Bi (điểm 2.10)
  • 4. Nhật / bum (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng C:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Bảo / Thiện (2.10) vs Lâm / Phòng RIO (2.20)
2 Bảo / Thiện (2.10) vs Thưởng / Bi (2.10)
3 Bảo / Thiện (2.10) vs Nhật / bum (2.10)
4 Lâm / Phòng RIO (2.20) vs Thưởng / Bi (2.10)
5 Lâm / Phòng RIO (2.20) vs Nhật / bum (2.10)
6 Thưởng / Bi (2.10) vs Nhật / bum (2.10)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng D (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Tuấn CA / Hoạt CA (điểm 2.20)
  • 2. Quang BR / Minh Tú BR (điểm 2.20)
  • 3. Hiệp MoCo / Cường MoCo (điểm 2.20)
  • 4. Việt MoCo / Thanh Moco (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng D:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Quang BR / Minh Tú BR (2.20)
2 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20)
3 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)
4 Quang BR / Minh Tú BR (2.20) vs Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20)
5 Quang BR / Minh Tú BR (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)
6 Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng E (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Công HD / Cường (điểm 2.20)
  • 2. Bửu ACB / Phúc ACB (điểm 2.20)
  • 3. Cò / Ngọc (điểm 2.20)
  • 4. Trung / Phước Thịnh (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng E:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Công HD / Cường (2.20) vs Bửu ACB / Phúc ACB (2.20)
2 Công HD / Cường (2.20) vs Cò / Ngọc (2.20)
3 Công HD / Cường (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)
4 Bửu ACB / Phúc ACB (2.20) vs Cò / Ngọc (2.20)
5 Bửu ACB / Phúc ACB (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)
6 Cò / Ngọc (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng F (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (điểm 2.20)
  • 2. Jum / Duy (điểm 2.15)
  • 3. Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (điểm 2.15)
  • 4. Nhật Lucky / Khoa Lucky (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng F:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Jum / Duy (2.15) vs Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15)
2 Jum / Duy (2.15) vs Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20)
3 Jum / Duy (2.15) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)
4 Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15) vs Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20)
5 Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)
6 Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng G (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (điểm 2.20)
  • 2. Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (điểm 2.20)
  • 3. Đại / Tiến (điểm 2.15)
  • 4. Duân 5AM / Vinh 5AM (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng G:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Đại / Tiến (2.15)
2 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15)
3 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)
4 Đại / Tiến (2.15) vs Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15)
5 Đại / Tiến (2.15) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)
6 Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng H (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Phúc / Hiệp (điểm 2.20)
  • 2. Tí Gà Tre / Bạch (điểm 2.20)
  • 3. Nam VT / Dũng VT (điểm 2.20)
  • 4. Quang / Tường (điểm 2.15)
  • 5. Kiệt / Đạt (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng H:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Kiệt / Đạt (2.10) vs Phúc / Hiệp (2.20)
2 Kiệt / Đạt (2.10) vs Tí Gà Tre / Bạch (2.20)
3 Kiệt / Đạt (2.10) vs Quang / Tường (2.15)
4 Kiệt / Đạt (2.10) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
5 Phúc / Hiệp (2.20) vs Tí Gà Tre / Bạch (2.20)
6 Phúc / Hiệp (2.20) vs Quang / Tường (2.15)
7 Phúc / Hiệp (2.20) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
8 Tí Gà Tre / Bạch (2.20) vs Quang / Tường (2.15)
9 Tí Gà Tre / Bạch (2.20) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
10 Quang / Tường (2.15) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Đôi nữ Newbie

Bảng A (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Linh / Lan (điểm 2.00)
  • 2. Ty / Oanh (điểm 2.00)
  • 3. Hương / Mi (điểm 2.00)
  • 4. Mây Trắng / Văn Thùy (điểm 2.00)
  • 5. Trang / Mai (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng A:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Linh / Lan (2.00) vs Ty / Oanh (2.00)
2 Hương / Mi (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
3 Linh / Lan (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
4 Ty / Oanh (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
5 Linh / Lan (2.00) vs Hương / Mi (2.00)
6 Linh / Lan (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
7 Ty / Oanh (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
8 Ty / Oanh (2.00) vs Hương / Mi (2.00)
9 Hương / Mi (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
10 Mây Trắng / Văn Thùy (2.00) vs Trang / Mai (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng B (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Uyên Lê / Phương (điểm 2.00)
  • 2. Hương MoCo / Thúy MoCo (điểm 2.00)
  • 3. Thuy DS7 / Phúc DS7 (điểm 2.00)
  • 4. Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (điểm 2.00)
  • 5. Ngọc DS7 / Hương DS7 (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng B:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00)
2 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00)
3 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
4 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
5 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00)
6 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
7 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
8 Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
9 Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
10 Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng C (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Quyên / Phúc (điểm 2.00)
  • 2. Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (điểm 2.00)
  • 3. Thu Hiền / Thu Thủy (điểm 2.00)
  • 4. Hồng Nga / Thu Nguyễn (điểm 2.00)
  • 5. Loan DS7 / Ha DS7 (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng C:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Quyên / Phúc (2.00) vs Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00)
2 Quyên / Phúc (2.00) vs Thu Hiền / Thu Thủy (2.00)
3 Quyên / Phúc (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
4 Quyên / Phúc (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
5 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Thu Hiền / Thu Thủy (2.00)
6 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
7 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
8 Thu Hiền / Thu Thủy (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
9 Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
10 Thu Hiền / Thu Thủy (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng D (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Hưng DS7 / Hương DS7 (điểm 2.00)
  • 2. Army / Tâm (điểm 2.00)
  • 3. Anh Phùng / Thảo (điểm 2.00)
  • 4. Mộng / Qui (điểm 2.00)
  • 5. Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng D:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Army / Tâm (2.00)
2 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Anh Phùng / Thảo (2.00)
3 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
4 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
5 Army / Tâm (2.00) vs Anh Phùng / Thảo (2.00)
6 Army / Tâm (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
7 Army / Tâm (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
8 Anh Phùng / Thảo (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
9 Anh Phùng / Thảo (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
10 Mộng / Qui (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

? LỜI CẢM ƠN GIẢI PICKLEBALL KEY HOME CUP OPEN LẦN 1 ?

Ban Tổ chức xin gửi lời chân thành cảm ơn đến tất cả những vận động viên, khán giả, nhà tài trợ, đội ngũ trọng tài, tình nguyện viên và những người đã đồng hành cùng Giải Pickleball Key Home Cup Open Lần 1 đã diễn ra thành công tốt đẹp.

? Cảm ơn các vận động viên đã góp mặt, thi đấu hết mình, mang đến những trận đấu hấp dẫn, tinh thần thể thao fair-play và nhiều khoảnh khắc đáng nhớ trên sân.

? Cảm ơn quý khán giả và cộng đồng yêu pickleball đã đến cổ vũ, tạo không khí sôi nổi và truyền cảm hứng cho giải đấu.

? Cảm ơn các nhà tài trợ và đối tác đã tin tưởng, hỗ trợ về vật chất lẫn tinh thần để giải đấu được tổ chức chuyên nghiệp và trọn vẹn.

?‍⚖️ Cảm ơn đội ngũ trọng tài, tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi, đảm bảo mọi trận đấu diễn ra công bằng, an toàn và suôn sẻ.

Giải Key Home Cup Open Lần 1 không chỉ là nơi tranh tài mà còn là dịp để kết nối cộng đồng, giao lưu học hỏi và lan tỏa tinh thần thể thao lành mạnh trong dịp Tết. Chúng tôi mong rằng tất cả mọi người đã có những trải nghiệm thật tuyệt vời!

✨ Chúc tất cả các vận động viên luôn giữ vững đam mê, gặt hái nhiều thành tích hơn nữa trong những giải đấu tiếp theo!

Kết quả thi đấu chung cuộc

Nội dung đôi nam 4.3

Nhất : Quang – Tú Bà Rịa

Nhì : Cò – Ngọc Bà Rịa

Đồng hạng ba :

Tuấn CA – Hoạt CA

Công HD – Cường

Nội dung đôi nữ newbie

Nhất : Hưng DS7 – Hương DS7

Nhì : Mây Trắng – Văn Thùy Bà Rịa

Đồng hạng ba :

Ty – Oanh 

Mộng – Qui

Bạn có thể cùng ghép đội với người chơi sau

Tên VĐV SĐT Biệt danh Điểm trình Nội dung đăng ký
Tiến1234567890tien2.1*Đôi nam 4.3
Cha Thật1234567890That2.2*Đôi nam 4.3
Hoài Phước Thắng1234567890Hoai Phuoc Thang2.2*Đôi nam 4.3

* Điểm đề xuất (chưa được BTC xác nhận)