info@wttennis.com

FIVE BLX

1 X $55.00

FIVE BLX

1 X $125.00

Total: $180.00

Go to cart Checkout

Key Home Cup Open Lần 1

Trạng thái: Giải đã kết thúc
Lịch đấu
Thông tin giải
Đăng ký thi đấu
Bốc thăm
Kết quả giải đấu

Lịch Đấu - Kết Quả

Trận 1
Vòng bảng
Chi tiết
Tài Lầy & Huy Mập
0
VS
0
Tuấn Minh & Anh Tuấn
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng H
Trận 2
Vòng bảng
Chi tiết
Đức Huy & Đức Chương
0
VS
0
Tuấn Minh & Anh Tuấn
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng H
Trận 3
Vòng bảng
Chi tiết
Đức Huy & Đức Chương
0
VS
0
Tài Lầy & Huy Mập
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng H
Trận 4
Vòng bảng
Chi tiết
Hà Xe Tải & Trung Mập
0
VS
0
Bình Minh & Lộc Con
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng G
Trận 5
Vòng bảng
Chi tiết
Tâm & Luưu
0
VS
0
Bình Minh & Lộc Con
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng G
Trận 6
Vòng bảng
Chi tiết
Tâm & Luưu
0
VS
0
Hà Xe Tải & Trung Mập
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng G
Trận 7
Vòng bảng
Chi tiết
Luân & Vinh
0
VS
0
Hoàng Long & Gia Hưng
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng F
Trận 8
Vòng bảng
Chi tiết
Huy Long & Long Mập
0
VS
0
Hoàng Long & Gia Hưng
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng F
Trận 9
Vòng bảng
Chi tiết
Huy Long & Long Mập
0
VS
0
Luân & Vinh
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng F
Trận 10
Vòng bảng
Chi tiết
Sáng & Chung
0
VS
0
Sinh & Tùng
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng E
Trận 11
Vòng bảng
Chi tiết
Việt & Minh
0
VS
0
Sinh & Tùng
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng E
Trận 12
Vòng bảng
Chi tiết
Việt & Minh
0
VS
0
Sáng & Chung
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng E
Trận 13
Vòng bảng
Chi tiết
Phong & Toàn
0
VS
0
Minh Huy & Phúc Long
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng D
Trận 14
Vòng bảng
Chi tiết
Mạnh & Trung Con
0
VS
0
Minh Huy & Phúc Long
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng D
Trận 15
Vòng bảng
Chi tiết
Mạnh & Trung Con
0
VS
0
Phong & Toàn
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng D
Trận 16
Vòng bảng
Chi tiết
Nghĩa Seo & Anh Việt
0
VS
0
Lập & Tín DS
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng C
Trận 17
Vòng bảng
Chi tiết
Đại & Việt Anh
0
VS
0
Lập & Tín DS
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng C
Trận 18
Vòng bảng
Chi tiết
Đại & Việt Anh
0
VS
0
Nghĩa Seo & Anh Việt
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng C
Trận 19
Vòng bảng
Chi tiết
Việt Hoàng & Đức Long
0
VS
0
Tùng Còi & Chiến Trọng Bin
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng B
Trận 20
Vòng bảng
Chi tiết
Thiên Minh & Minh Đức
0
VS
0
Tùng Còi & Chiến Trọng Bin
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng B
Trận 21
Vòng bảng
Chi tiết
Thiên Minh & Minh Đức
0
VS
0
Việt Hoàng & Đức Long
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng B
Trận 22
Vòng bảng
Chi tiết
Minh Hoàng & Nghiĩa Solar
0
VS
0
Bình Minh & Lý Tống
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng A
Trận 23
Vòng bảng
Chi tiết
Trí & Lạc
0
VS
0
Bình Minh & Lý Tống
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng A
Trận 24 (Đã kết thúc)
Vòng bảng
Chi tiết
Trí & Lạc
5
VS
11
Minh Hoàng & Nghiĩa Solar
Thời gian:
Địa điểm: Chưa xác định
Bảng đấu: Bảng A
Thời gian đăng ký: 01/01/2026 – 16/01/2026
Ngày thi đấu: 18/01/2026
Địa điểm thi đấu: The MoCo Coffee & Pickleball - 445 Nguyễn Tất Thành, Xã Long Hải, TpHCM

Giới thiệu giải đấu

Nhằm tạo sân chơi lành mạnh, kết nối các vận động viên và hướng đến những hoàn cảnh khó khăn ngày Tết. Chúng tôi tổ chức giải Key Home Open Lần 1 – 2026 với sự tham gia dự kiến 80 – 100 vận động viên cùng hàng trăm lượt người xem tại sân và trên các phương tiện truyền thông khác như Facebook, Youtube.

BAN TỔ CHỨC – KEY HOME PICKLEBALL

Đại diện : Mr. Đức Huy

Điên thoại : 0986888672

 

Nội dung thi đấu

Đôi nam lãnh đạo

Quy định

Đôi nam 4.3

Quy định

Đôi nữ Newbie

Quy định

Quy định giải đấu

I. THỂ THỨC THI ĐẤU

– Vòng bảng đến tứ kết thi đấu 1 set chạm 11 điểm ( 6 điểm đổi sân )

– Vòng tứ kết, bán kết, chung kết thi đấu 1 set chạm 15 điểm ( 8 điểm đổi sân )

– VDV tới trễ 15 phút kể từ lúc BTC gọi tên thi đấu không có mặt xem như tự ý bỏ cuộc

– VDV phải tham gia đủ các trận đấu, nếu có một trận không tham gia sẽ hủy kết quả thi đấu

– Đội bỏ cuộc trận đấu vòng bảng sẽ được tính là trận thua 0 – 11 ( trong trường hợp quá thời gian quy định hoặc chủ động bỏ cuộc ) . Nếu bỏ cuộc vì lý do sức khỏe, BTC sẽ giữ nguyên điểm số của đội bỏ cuộc, đội đối phương sẽ dành chiến thắng với tỷ số max của trận đấu đó. 

II. LUẬT THI ĐẤU

– Áp dụng luật thi đấu Picleball quốc tế ( USAPA )

– Bóng thi đấu : Zocker

III. QUYỀN KHIẾU NẠI

– Chỉ có HLV trưởng, đội trưởng được khiếu nại chuyên môn. Khiếu nại bằng văn bản kèm theo lệ phí 1.000.000 đ 

– Các trường hợp gian lận, thi đấu không đúng quy định, đăng ký vượt trình sẽ bị loại khỏi giải đấu, và không hoàn lại lệ phí. 

– Trong tất cả các trường hợp tranh cãi, quyết định của trưởng ban tổ chức giải là quyết định cuối cùng. 

– BTC có quyền thêm các cặp VDV thay thế khi có đội hủy giải sau khi bốc thăm vì lý do khách quan, tuy nhiên vẫn đảm bảo đúng điểm trịn theo quy định của giải đấu.

Giải thưởng

Đôi Nam 4.3 

Nhất : 5.000.000 đ

Nhì : 3.000.000 đ

Ba : 1.000.000 d

Đôi nữ Newbie

Nhất : 4.000.000 đ

Nhì : 2.000.000 đ

Ba : 1.000.000 đ

Thông tin đăng ký

Phí đăng ký

400.000 VNĐ

Hạn đóng phí

16/01/2026

Thông tin chuyển khoản

Ngân hàng MB Bank

STK : 995555595

Chủ TK : Nguyễn Đức Huy

Sau khi chuyển khoản, vui lòng thông báo qua Zalo cho BTC

Kết quả giải đấu

Hạng Nội dung Vận động viên Thành tích
🥇 Nhất Đôi nam 4.3
Quang BR
/
Minh Tú BR
Vô địch
🥇 Nhất Đôi nữ Newbie
Hưng DS7
/
Hương DS7
Vô địch
🥈 Nhì Đôi nam 4.3
/
Ngọc
Á quân
🥈 Nhì Đôi nữ Newbie
Mây Trắng
/
Văn Thùy
Á quân
🥉 Ba Đôi nam 4.3
Tuấn CA
/
Hoạt CA
Bán kết
🥉 Ba Đôi nam 4.3
Công HD
/
Cường
Bán kết
🥉 Ba Đôi nữ Newbie
Ty
/
Oanh
Bán kết
🥉 Ba Đôi nữ Newbie
Mộng
/
Qui
Bán kết

Bốc thăm thi đấu

Chỉ Ban tổ chức mới có quyền bốc thăm

Bảng đấu và danh sách thí sinh

Đôi nam 4.3

Bảng A (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Công Lukcy / Bo Lucky (điểm 2.20)
  • 2. Chương / Cha Thật (điểm 2.15)
  • 3. Cương BRVT / Nhân (điểm 2.10)
  • 4. Nguyên / Tuấn BRVT (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng A:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Cương BRVT / Nhân (2.10)
2 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Nguyên / Tuấn BRVT (2.10)
3 Công Lukcy / Bo Lucky (2.20) vs Chương / Cha Thật (2.15)
4 Cương BRVT / Nhân (2.10) vs Nguyên / Tuấn BRVT (2.10)
5 Cương BRVT / Nhân (2.10) vs Chương / Cha Thật (2.15)
6 Nguyên / Tuấn BRVT (2.10) vs Chương / Cha Thật (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng B (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Lộc LĐ / Phát LĐ (điểm 2.20)
  • 2. Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (điểm 2.20)
  • 3. Văn / Vân (điểm 2.15)
  • 4. Tân / Tuần (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng B:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Văn / Vân (2.15) vs Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20)
2 Văn / Vân (2.15) vs Tân / Tuần (2.15)
3 Văn / Vân (2.15) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)
4 Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20) vs Tân / Tuần (2.15)
5 Lộc LĐ / Phát LĐ (2.20) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)
6 Tân / Tuần (2.15) vs Dũng Biên Hòa / Hoàng Ròm Biên Hòa (2.20)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng C (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Lâm / Phòng RIO (điểm 2.20)
  • 2. Bảo / Thiện (điểm 2.10)
  • 3. Thưởng / Bi (điểm 2.10)
  • 4. Nhật / bum (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng C:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Bảo / Thiện (2.10) vs Lâm / Phòng RIO (2.20)
2 Bảo / Thiện (2.10) vs Thưởng / Bi (2.10)
3 Bảo / Thiện (2.10) vs Nhật / bum (2.10)
4 Lâm / Phòng RIO (2.20) vs Thưởng / Bi (2.10)
5 Lâm / Phòng RIO (2.20) vs Nhật / bum (2.10)
6 Thưởng / Bi (2.10) vs Nhật / bum (2.10)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng D (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Tuấn CA / Hoạt CA (điểm 2.20)
  • 2. Quang BR / Minh Tú BR (điểm 2.20)
  • 3. Hiệp MoCo / Cường MoCo (điểm 2.20)
  • 4. Việt MoCo / Thanh Moco (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng D:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Quang BR / Minh Tú BR (2.20)
2 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20)
3 Tuấn CA / Hoạt CA (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)
4 Quang BR / Minh Tú BR (2.20) vs Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20)
5 Quang BR / Minh Tú BR (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)
6 Hiệp MoCo / Cường MoCo (2.20) vs Việt MoCo / Thanh Moco (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng E (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Công HD / Cường (điểm 2.20)
  • 2. Bửu ACB / Phúc ACB (điểm 2.20)
  • 3. Cò / Ngọc (điểm 2.20)
  • 4. Trung / Phước Thịnh (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng E:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Công HD / Cường (2.20) vs Bửu ACB / Phúc ACB (2.20)
2 Công HD / Cường (2.20) vs Cò / Ngọc (2.20)
3 Công HD / Cường (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)
4 Bửu ACB / Phúc ACB (2.20) vs Cò / Ngọc (2.20)
5 Bửu ACB / Phúc ACB (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)
6 Cò / Ngọc (2.20) vs Trung / Phước Thịnh (2.10)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng F (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (điểm 2.20)
  • 2. Jum / Duy (điểm 2.15)
  • 3. Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (điểm 2.15)
  • 4. Nhật Lucky / Khoa Lucky (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng F:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Jum / Duy (2.15) vs Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15)
2 Jum / Duy (2.15) vs Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20)
3 Jum / Duy (2.15) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)
4 Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15) vs Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20)
5 Hùng Lucky PT / Lộc Lucky PT (2.15) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)
6 Hoài Phước Thắng / Hưng Phước Thắng (2.20) vs Nhật Lucky / Khoa Lucky (2.15)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng G (4 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (điểm 2.20)
  • 2. Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (điểm 2.20)
  • 3. Đại / Tiến (điểm 2.15)
  • 4. Duân 5AM / Vinh 5AM (điểm 2.15)
Lịch đấu bảng G:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Đại / Tiến (2.15)
2 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15)
3 Nhân Lucky PT / Hoàng Lucky PT (2.20) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)
4 Đại / Tiến (2.15) vs Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15)
5 Đại / Tiến (2.15) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)
6 Duân 5AM / Vinh 5AM (2.15) vs Kha Phước Hải / Tuấn Phước Hải (2.20)

Tổng số trận: 6

Mỗi cặp thi đấu: 3 trận

Bảng H (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Phúc / Hiệp (điểm 2.20)
  • 2. Tí Gà Tre / Bạch (điểm 2.20)
  • 3. Nam VT / Dũng VT (điểm 2.20)
  • 4. Quang / Tường (điểm 2.15)
  • 5. Kiệt / Đạt (điểm 2.10)
Lịch đấu bảng H:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Kiệt / Đạt (2.10) vs Phúc / Hiệp (2.20)
2 Kiệt / Đạt (2.10) vs Tí Gà Tre / Bạch (2.20)
3 Kiệt / Đạt (2.10) vs Quang / Tường (2.15)
4 Kiệt / Đạt (2.10) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
5 Phúc / Hiệp (2.20) vs Tí Gà Tre / Bạch (2.20)
6 Phúc / Hiệp (2.20) vs Quang / Tường (2.15)
7 Phúc / Hiệp (2.20) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
8 Tí Gà Tre / Bạch (2.20) vs Quang / Tường (2.15)
9 Tí Gà Tre / Bạch (2.20) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)
10 Quang / Tường (2.15) vs Nam VT / Dũng VT (2.20)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Đôi nam lãnh đạo

Bảng Bảng A (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Trí / Lạc
  • 2. Minh Hoàng / Nghiĩa Solar
  • 3. Bình Minh / Lý Tống
Lịch đấu bảng Bảng A:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Trí / Lạc vs Minh Hoàng / Nghiĩa Solar
2 Trí / Lạc vs Bình Minh / Lý Tống
3 Minh Hoàng / Nghiĩa Solar vs Bình Minh / Lý Tống

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng B (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Tùng Còi / Chiến Trọng Bin (điểm 2.00)
  • 2. Thiên Minh / Minh Đức
  • 3. Việt Hoàng / Đức Long
Lịch đấu bảng Bảng B:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Thiên Minh / Minh Đức vs Việt Hoàng / Đức Long
2 Thiên Minh / Minh Đức vs Tùng Còi / Chiến Trọng Bin (2.00)
3 Việt Hoàng / Đức Long vs Tùng Còi / Chiến Trọng Bin (2.00)

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng C (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Đại / Việt Anh (điểm 2.20)
  • 2. Nghĩa Seo / Anh Việt
  • 3. Lập / Tín DS
Lịch đấu bảng Bảng C:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Đại / Việt Anh (2.20) vs Nghĩa Seo / Anh Việt
2 Đại / Việt Anh (2.20) vs Lập / Tín DS
3 Nghĩa Seo / Anh Việt vs Lập / Tín DS

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng D (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Mạnh / Trung Con
  • 2. Phong / Toàn
  • 3. Minh Huy / Phúc Long
Lịch đấu bảng Bảng D:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Mạnh / Trung Con vs Phong / Toàn
2 Mạnh / Trung Con vs Minh Huy / Phúc Long
3 Phong / Toàn vs Minh Huy / Phúc Long

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng E (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Việt / Minh
  • 2. Sáng / Chung
  • 3. Sinh / Tùng
Lịch đấu bảng Bảng E:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Việt / Minh vs Sáng / Chung
2 Việt / Minh vs Sinh / Tùng
3 Sáng / Chung vs Sinh / Tùng

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng F (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Huy Long / Long Mập
  • 2. Luân / Vinh
  • 3. Hoàng Long / Gia Hưng
Lịch đấu bảng Bảng F:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Huy Long / Long Mập vs Luân / Vinh
2 Huy Long / Long Mập vs Hoàng Long / Gia Hưng
3 Luân / Vinh vs Hoàng Long / Gia Hưng

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng G (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Tâm / Luưu (điểm 2.00)
  • 2. Hà Xe Tải / Trung Mập
  • 3. Bình Minh / Lộc Con
Lịch đấu bảng Bảng G:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Tâm / Luưu (2.00) vs Hà Xe Tải / Trung Mập
2 Tâm / Luưu (2.00) vs Bình Minh / Lộc Con
3 Hà Xe Tải / Trung Mập vs Bình Minh / Lộc Con

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Bảng Bảng H (3 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Đức Huy / Đức Chương
  • 2. Tài Lầy / Huy Mập
  • 3. Tuấn Minh / Anh Tuấn
Lịch đấu bảng Bảng H:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Đức Huy / Đức Chương vs Tài Lầy / Huy Mập
2 Đức Huy / Đức Chương vs Tuấn Minh / Anh Tuấn
3 Tài Lầy / Huy Mập vs Tuấn Minh / Anh Tuấn

Tổng số trận: 3

Mỗi cặp thi đấu: 2 trận

Đôi nữ Newbie

Bảng A (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Linh / Lan (điểm 2.00)
  • 2. Ty / Oanh (điểm 2.00)
  • 3. Hương / Mi (điểm 2.00)
  • 4. Mây Trắng / Văn Thùy (điểm 2.00)
  • 5. Trang / Mai (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng A:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Linh / Lan (2.00) vs Ty / Oanh (2.00)
2 Hương / Mi (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
3 Linh / Lan (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
4 Ty / Oanh (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
5 Linh / Lan (2.00) vs Hương / Mi (2.00)
6 Linh / Lan (2.00) vs Mây Trắng / Văn Thùy (2.00)
7 Ty / Oanh (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
8 Ty / Oanh (2.00) vs Hương / Mi (2.00)
9 Hương / Mi (2.00) vs Trang / Mai (2.00)
10 Mây Trắng / Văn Thùy (2.00) vs Trang / Mai (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng B (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Uyên Lê / Phương (điểm 2.00)
  • 2. Hương MoCo / Thúy MoCo (điểm 2.00)
  • 3. Thuy DS7 / Phúc DS7 (điểm 2.00)
  • 4. Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (điểm 2.00)
  • 5. Ngọc DS7 / Hương DS7 (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng B:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00)
2 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00)
3 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
4 Uyên Lê / Phương (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
5 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00)
6 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
7 Hương MoCo / Thúy MoCo (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
8 Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00) vs Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00)
9 Thuy DS7 / Phúc DS7 (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)
10 Nhi Bà Rịa / Trang Ba Ria (2.00) vs Ngọc DS7 / Hương DS7 (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng C (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Quyên / Phúc (điểm 2.00)
  • 2. Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (điểm 2.00)
  • 3. Thu Hiền / Thu Thủy (điểm 2.00)
  • 4. Hồng Nga / Thu Nguyễn (điểm 2.00)
  • 5. Loan DS7 / Ha DS7 (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng C:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Quyên / Phúc (2.00) vs Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00)
2 Quyên / Phúc (2.00) vs Thu Hiền / Thu Thủy (2.00)
3 Quyên / Phúc (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
4 Quyên / Phúc (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
5 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Thu Hiền / Thu Thủy (2.00)
6 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
7 Thu Huynh Biên Hòa / Ngoc Small Bien Hoa (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
8 Thu Hiền / Thu Thủy (2.00) vs Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00)
9 Hồng Nga / Thu Nguyễn (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)
10 Thu Hiền / Thu Thủy (2.00) vs Loan DS7 / Ha DS7 (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

Bảng D (5 cặp)

Danh sách cặp đôi:
  • 1. Hưng DS7 / Hương DS7 (điểm 2.00)
  • 2. Army / Tâm (điểm 2.00)
  • 3. Anh Phùng / Thảo (điểm 2.00)
  • 4. Mộng / Qui (điểm 2.00)
  • 5. Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (điểm 2.00)
Lịch đấu bảng D:
Trận Cặp A vs Cặp B
1 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Army / Tâm (2.00)
2 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Anh Phùng / Thảo (2.00)
3 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
4 Hưng DS7 / Hương DS7 (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
5 Army / Tâm (2.00) vs Anh Phùng / Thảo (2.00)
6 Army / Tâm (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
7 Army / Tâm (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
8 Anh Phùng / Thảo (2.00) vs Mộng / Qui (2.00)
9 Anh Phùng / Thảo (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)
10 Mộng / Qui (2.00) vs Cherry BoHo / Dâu Tây BoHo (2.00)

Tổng số trận: 10

Mỗi cặp thi đấu: 4 trận

🌟 LỜI CẢM ƠN GIẢI PICKLEBALL KEY HOME CUP OPEN LẦN 1 🌟

Ban Tổ chức xin gửi lời chân thành cảm ơn đến tất cả những vận động viên, khán giả, nhà tài trợ, đội ngũ trọng tài, tình nguyện viên và những người đã đồng hành cùng Giải Pickleball Key Home Cup Open Lần 1 đã diễn ra thành công tốt đẹp.

💛 Cảm ơn các vận động viên đã góp mặt, thi đấu hết mình, mang đến những trận đấu hấp dẫn, tinh thần thể thao fair-play và nhiều khoảnh khắc đáng nhớ trên sân.

📣 Cảm ơn quý khán giả và cộng đồng yêu pickleball đã đến cổ vũ, tạo không khí sôi nổi và truyền cảm hứng cho giải đấu.

🤝 Cảm ơn các nhà tài trợ và đối tác đã tin tưởng, hỗ trợ về vật chất lẫn tinh thần để giải đấu được tổ chức chuyên nghiệp và trọn vẹn.

🧑‍⚖️ Cảm ơn đội ngũ trọng tài, tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi, đảm bảo mọi trận đấu diễn ra công bằng, an toàn và suôn sẻ.

Giải Key Home Cup Open Lần 1 không chỉ là nơi tranh tài mà còn là dịp để kết nối cộng đồng, giao lưu học hỏi và lan tỏa tinh thần thể thao lành mạnh trong dịp Tết. Chúng tôi mong rằng tất cả mọi người đã có những trải nghiệm thật tuyệt vời!

✨ Chúc tất cả các vận động viên luôn giữ vững đam mê, gặt hái nhiều thành tích hơn nữa trong những giải đấu tiếp theo!

Kết quả thi đấu chung cuộc

Nội dung đôi nam 4.3

Nhất : Quang – Tú Bà Rịa

Nhì : Cò – Ngọc Bà Rịa

Đồng hạng ba :

Tuấn CA – Hoạt CA

Công HD – Cường

Nội dung đôi nữ newbie

Nhất : Hưng DS7 – Hương DS7

Nhì : Mây Trắng – Văn Thùy Bà Rịa

Đồng hạng ba :

Ty – Oanh 

Mộng – Qui

Bạn có thể cùng ghép đội với người chơi sau

Tên VĐV SĐT Biệt danh Điểm trình Nội dung đăng ký
Tiến1234567890tien2.1*Đôi nam 4.3
Cha Thật1234567890That2.2*Đôi nam 4.3
Hoài Phước Thắng1234567890Hoai Phuoc Thang2.2*Đôi nam 4.3

* Điểm đề xuất (chưa được BTC xác nhận)